national archives and records administration

national archives and records administration

The researcher requests a document from the National Archives and Records Administration.

Định nghĩa

Danh từ: - Cơ quan quản lý hồ sơ tài liệu lưu trữ quốc gia: "national archives and records administration" một tổ chức độc lập chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ hồ sơ của chính phủ liên bang, bao gồm các thư viện tổng thống các bộ sưu tập lịch sử quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan quản lý hồ sơ tài liệu lưu trữ quốc gia bảo tồn các tài liệu lịch sử quan trọng.)
  • (Các nhà nghiên cứu thường đến Cơ quan quản lý hồ sơ tài liệu lưu trữ quốc gia để truy cập hồ sơ tổng thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the jurisdiction of the National Archives and Records Administration": thuộc thẩm quyền của cơ quan này.

    • All federal records fall under the jurisdiction of the National Archives and Records Administration. (Tất cả hồ sơ liên bang đều thuộc thẩm quyền của Cơ quan quản lý hồ sơ tài liệu lưu trữ quốc gia.)
  • "to be housed in the National Archives and Records Administration": được lưu trữ tại cơ quan này.

    • The original copy of the Constitution is housed in the National Archives and Records Administration. (Bản gốc Hiến pháp được lưu trữ tại Cơ quan quản lý hồ sơ tài liệu lưu trữ quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • National Archives (n): viết tắt thông dụng, chỉ cơ quan lưu trữ quốc gia.
    • The National Archives holds millions of historical records. (Cơ quan lưu trữ quốc gia nắm giữ hàng triệu hồ sơ lịch sử.)
  • Records management (n): quản lý hồ sơ, một lĩnh vực liên quan.
    • Records management is a key function of the National Archives and Records Administration. (Quản lý hồ sơ một chức năng chính của Cơ quan quản lý hồ sơ tài liệu lưu trữ quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Federal archives: cơ quan lưu trữ liên bang.
  • Government records office: văn phòng hồ sơ chính phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ này.)